tidal bore
Định nghĩa
Danh từ: Sóng thủy triều dâng cao (thường nguy hiểm) gây ra bởi dòng chảy thủy triều (ví dụ như khi các dòng thủy triều va chạm nhau hoặc trong một cửa sông hẹp).
Ví dụ sử dụng
- (Sóng thủy triều dâng cao ở sông Tiền Đường là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.)
- (Những người lướt sóng đôi khi cưỡi sóng thủy triều dâng cao để có trải nghiệm phấn khích.)
- (Sóng thủy triều dâng cao có thể nguy hiểm cho các thuyền nhỏ di chuyển trong cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be swept up in a tidal bore": bị cuốn vào một đợt sóng thủy triều dâng cao.
- Fishermen must be cautious not to be swept up in a tidal bore. (Ngư dân phải cẩn thận để không bị cuốn vào một đợt sóng thủy triều dâng cao.)
"the tidal bore of the river": sóng thủy triều dâng cao của một con sông.
- The tidal bore of the Amazon River is known locally as the pororoca. (Sóng thủy triều dâng cao của sông Amazon được người dân địa phương gọi là pororoca.)
Biến thể và từ gần giống
Tidal (adj): thuộc về thủy triều.
- Tidal patterns vary depending on the moon. (Các mô hình thủy triều thay đổi tùy theo mặt trăng.)
Bore (n): (trong ngữ cảnh này) sóng dâng cao, thường dùng riêng để chỉ "sóng thủy triều" nhưng cần kết hợp với "tidal" để rõ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Sóng thủy triều dâng: một cách diễn đạt tương tự.
- Sóng triều: từ ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.
- Lũ thủy triều: nhấn mạnh khía cạnh nguy hiểm hoặc dâng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tidal bore". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "ride" (cưỡi), "watch" (xem), "avoid" (tránh).)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tidal bore".)